khắc phục
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ:
- Vượt qua, thắng được những khó khăn, trở ngại để đạt được mục đích: Hành động nỗ lực để giải quyết và vượt qua các vấn đề, tình huống khó khăn.
- Sửa chữa, cải thiện những điểm yếu, khuyết điểm: Hành động nhận ra và sửa chữa các thiếu sót, hạn chế của bản thân hoặc một hệ thống để trở nên tốt hơn.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Chúng ta phải khắc phục mọi khó khăn để hoàn thành dự án đúng hạn. (Chúng ta phải vượt qua mọi khó khăn để hoàn thành dự án đúng hạn.)
- Sau khi nhận được phản hồi, anh ấy đã cố gắng khắc phục những khuyết điểm trong bài thuyết trình. (Sau khi nhận được phản hồi, anh ấy đã cố gắng sửa chữa những điểm yếu trong bài thuyết trình.)
- Kỹ sư đang tìm cách khắc phục sự cố kỹ thuật này. (Kỹ sư đang tìm cách giải quyết sự cố kỹ thuật này.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Khắc phục hậu quả": Hành động giải quyết, sửa chữa những thiệt hại hoặc tác động tiêu cực đã xảy ra.
- Chính quyền địa phương đang nỗ lực khắc phục hậu quả sau cơn bão.
- "Khắc phục tình thế": Hành động vượt qua, xoay chuyển một tình huống bất lợi.
- Với sự bình tĩnh, ông ấy đã khắc phục được tình thế khó khăn.
Biến thể và từ gần giống
- Khắc phục tính (danh từ, ít dùng): Tính chất hoặc khả năng có thể vượt qua, sửa chữa.
- Sự khắc phục (danh từ): Chỉ hành động hoặc quá trình vượt qua khó khăn, sửa chữa khuyết điểm.
- Sự khắc phục khuyết điểm cần thời gian và kiên nhẫn.
Từ đồng nghĩa
- Vượt qua: Chinh phục, vượt lên trên (khó khăn, thử thách).
- Sửa chữa: Làm cho đúng, cho tốt hơn (lỗi, khuyết điểm).
- Khắc chế (trong một số ngữ cảnh): Chế ngự, kiểm soát để vượt qua.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào khác ngoài các cụm đã nêu ở mục 'Sử dụng nâng cao')
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào được xây dựng xung quanh từ "khắc phục")
- Thắng những khó khăn để đạt mục đích của mình: Khắc phục các trở ngại. Khắc phục khuyết điểm. Sửa chữa khuyết điểm để tiến bộ.